Đang truy cập: 4
Trong ngày: 76
Trong tuần: 292
Lượt truy cập: 164280

Xin lưu ý: Các thông số kích cỡ(size) bên dưới dựa trên chỉ số trung bình cho từng độ tuổi. Chúng tôi đề nghị khách hàng đo các số đo của bé và so sánh trước khi đặt mua.

Trẻ sơ sinh cho đến 3 tuổi.
Size Tuổi Chiều cao (cm) Trọng lượng (kg)
Preemie Sơ sinh đến 51 đến 2.7kg
0 – 3M 1 - 3 Tháng 52 - 58.5 3 -5.5
3 – 6M 3 - 6 Tháng 59.5 - 66 5.5 - 7.5
6 – 9M 6 - 9 Tháng 67 - 70 7.5 - 8.5
12 Month 12 Tháng 71 - 75 8.5 - 10
18 Month 18 Tháng 76 - 80 10 - 12
24 Month 24 Tháng 81 - 85 12 - 13.5
2T 2 82 - 85 13 - 13.5
3T 3 86 - 95 13.5 - 15.5
4T 4 96.5 - 105.5 15.5 - 17.5
5T 5 106.5 - 113 17.5 - 19
 
 
 Bé gái - Size trung bình.
Size Tuổi Chiều cao (cm) Trọng lượng (kg) Ngực (cm) Eo(cm) Mông (cm)
XS 4 4 – 5 99 - 105.5 16 - 17 58.5 53.4 58.5
5 5 – 6 106.5 - 113 17.5 - 19 61.0 54.7 61.0
S 6 6 – 7 114 - 120.5 19 - 22 63.5 55.9 63.5
6X 7 – 8 122 - 127 22 - 25 64.8 57.2 66.1
M 7 8 – 9 127 - 129.5 25 - 27 66.1 58.5 68.6
8 8 – 9 132 - 134.5 27.5 - 30 68.6 59.7 72.4
L 10 9 – 10 137 - 139.5 30 - 33.5 72.4 61.0 77.8
12 10 – 11 142 - 146 34 - 38 76.2 63.5 81.3
XL 14 11 – 12 147 - 152.5 38 - 43.5 80.1 66.1 86.4
16 12 – 13 155 - 166.5 44 - 50 83.9 68.6 91.5


Bé gái - Size nhỏ.

Size Tuổi Chiều cao (cm) Trọng lượng (kg) Ngực (cm) Eo(cm) Mông (cm)
M 7 8 – 9 127 - 129.5 22 - 24 62.3 53.4 62.3
8 8 – 9 132 - 134.5 24 - 27 64.8 54.7 66.1
L 10 9 – 10 137 - 139.5 27 - 30.5 68.6 55.9 71.2
12 10 – 11 142 - 146 30.5 - 35 72.4 58.5 75.0
XL 14 11 – 12 148.5 - 152.5 35 - 40.5 76.2 61.0 80.1
16 12 – 13 155 - 159 40.5 - 46.5 80.1 63.5 85.1
 

Bé trai - Size trung bình.
Size Tuổi Chiều cao (cm) Trọng lượng (kg) Ngực (cm) Eo(cm) Mông (cm)
XS 4 4 – 5 99 - 105.5 16 - 17 58.5 53.4 58.5
5 5 – 6 106.5 - 113 17.5 - 19 61.0 54.7 61.0
S 6 6 – 7 117 - 120.5 19 - 22 63.5 55.9 63.5
7 7 – 8 122 -127 22 - 25 66.1 57.2 66.1
M 8 8 – 9 127 - 129.5 25 -27 68.6 59.7 68.6
10 8 – 9 129.5 - 137 27 - 33 71.2 62.3 71.2
L 12 9 – 10 140 - 147 33 - 39.5 75.0 64.8 76.2
14 10 – 11 150 - 162.5 45.5 - 52 78.8 67.4 81.3
XL 16 11 – 12 157.5 - 162.5 45.5 - 52 82.6 69.9 86.4
18 12 – 13 165 - 167.5 52.5 - 57 86.4 72.4 90.2

Bé trai - Size nhỏ.
Size Tuổi Chiều cao (cm) Trọng lượng (kg) Ngực (cm) Eo(cm) Mông (cm)
M 8 8 – 9 127 - 129.5 18.5 - 24 64.8 54.7 64.8
10 8 – 9 129.5 - 137 24.5 - 29.5 67.4 57.2 67.4
L 12 9 – 10 139.5 - 147 30 - 35 71.2 59.7 72.4
14 10 – 11 150 - 155 35.5 - 41 75.0 62.3 77.5
XL 16 11 – 12 157.5 - 162.5 41 - 47.5 78.8 64.8 82.6
18 12 – 13 165 - 167.5 48 - 52.5 82.6 67.4 86.4

Size tính theo chiều cao.
Size Chiều cao (cm) Trọng lượng (kg) Tuổi
50 cm 45.5 - 56 2.5 - 5.5 0-3 mos.
60 cm 56 -66 4.5 - 7 2-6 mos.
70 cm 66.5 - 76 6 - 9.5 5-12 mos.
80 cm 76 - 88.5 9 - 12 10-24 mos.
90 cm 86.5 - 96.5 12 - 15 2-3½ yrs.
100 cm 96.5 - 106.5 14 - 17 3-5 yrs.
110 cm 106.5 - 117 17 - 22 4-6 yrs.
120 cm 117 - 127 20.5 - 25 6-8 yrs.
130 cm 127 - 137 23.5 - 29 7-10 yrs.
140 cm 137 - 147 28 - 36 9-11 yrs.
150 cm 147 - 157.5 34 - 43 11-13 yrs.
160 cm 157.5 - 167.5 40 - 50 12-teen

Đồ jeans:
Thông số đồ Jeans bé gái.
Size Tuổi Chiều cao (cm) Trọng lượng (kg) Ngực (cm) Eo(cm) Mông (cm)
 2 2 – 3 81 - 85 12 - 13.5      
3 – 4 86.5 - 95 14 - 15.5      
 4 4 – 5 99 - 105.5 16 - 17 23.0 21.0 23.0
5 – 6 106.5 - 113 17.5 - 19 24.0 21.5 24.0
 6 6 – 7 114 - 120.5 19 - 22 25.0 22.0 25.0
7 – 8 122 - 127 22 - 25 25.5 22.5 26.0
 8 8 – 9 127 - 129.5 25 - 27 26.0 23.0 27.0
8 – 9 132 - 134.5 27.5 - 30 27.0 23.5 28.5
 10 9 – 10 137 - 139.5 30 - 33.5 28.5 24.0 30.5
10 – 11 142 - 146 34 - 38 30.0 25.0 32.0
 12 11 – 12 147 - 152.5 38 - 43.5 31.5 26.0 34.0
12 – 13 155 - 159 44 - 50 33.0 27.0 36.0
Thông số đồ Jeans bé trai.
Size Tuổi Chiều cao (cm) Trọng lượng (kg) Ngực (cm) Eo(cm) Mông (cm)
2 2 – 3 81 - 85 12 - 13.5      
3 – 4 86.5 - 85 14 - 15.5      
4 4 – 5 99 - 105.5 16 -17 23.0 21.0 23.0
5 – 6 106.5 - 113 17.5 - 19 24.0 21.5 24.0
6 6 – 7 117 - 120.5 19 - 22 25.0 22.0 25.0
7 – 8 122 - 127 22 - 25 26.0 22.5 26.0
8 8 – 9 129.5 - 129.5 25 - 27 27.0 23.5 27.0
8 – 9 129.5 - 137 27 - 33 28.0 24.5 28.0
10 9 – 10 139.5 - 147 33 - 39.5 29.5 25.5 30.0
10 – 11 150 - 155 40 - 45.5 31.0 26.5 32.0
12 11 – 12 157.5 - 162.5 45.5 - 52 32.5 27.5 34.0
12 – 13 165 - 167.5 52.5 - 57 34.0 28.5 35.5

Source: www.kidinstyle.com 

 
 

Nội dung
Người gửi / điện thoại
Email
Bạn nên đăng nhập để gửi phản hồi

Số sản phẩm : 0
Thành tiền : VND
Xem giỏ hàng

Email
Mật khẩu
Nhớ mật khẩu

Quên mật khẩu | Đăng ký



zing me   chia sẻ lên Zing me

Thời tiết
Nhiệt độ : 31 độ C
Mostly Clear
Độ ẩm :70
Tốc độ gió :7

Tỷ giá
Loại Giá trị
AUD 17221.95
CAD 17811.17
CHF 22931.26
DKK 3715.46
EUR 27374.44
GBP 30981.22
HKD 2922.63
INR 353.33
JPY 210.06
KRW 21.88
KWD 78399.93
MYR 5821.06
NOK 2871.94
RUB 404.42
SAR 6294.49
SEK 2619.3
SGD 17177.73
THB 732.82
USD 22805

© 2014 Bản quyền nội dung website thuộc về T-K Online Shop
Địa chỉ Shop: 305/7/5 Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, TP.HCM.

Hotline: 09 07 21 81 97 - 09 03 04 2014
Website: tkonlineshop.com  -  Facebook: https://www.facebook.com/T-K Shop - VNXK Cao Cấp

Thiết kế bởi Thiết Kế Web Giá Rẻ